related problem
related problem (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một thử thách hoặc khó khăn phát sinh như là hệ quả của một vấn đề khác.
Một thử thách hoặc khó khăn phát sinh như là hệ quả của một vấn đề khác.
A challenge or difficulty that arises as a consequence of another problem.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một khái niệm hoặc hiện tượng được nghiên cứu cùng với một cái khác để hiểu các tác động của nó.
Một khái niệm hoặc hiện tượng được nghiên cứu cùng với một cái khác để hiểu các tác động của nó.
A concept or phenomenon that is studied in conjunction with another to understand its implications.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "related problem" được sử dụng để chỉ một vấn đề có liên quan hoặc ảnh hưởng đến một vấn đề khác trong một ngữ cảnh nhất định. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh về cách viết cũng như phát âm từ cụm từ này. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, thuật ngữ này có thể được dùng theo các ngữ cảnh khác nhau như khoa học, kỹ thuật hay xã hội học. Các nghiên cứu cho thấy việc xác định và phân tích những vấn đề liên quan là thiết yếu cho quá trình giải quyết và ra quyết định hiệu quả.