Bản dịch của từ Relative quantity trong tiếng Việt

Relative quantity

Noun [C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relative quantity(Noun Countable)

ɹˈɛlətɨv kwˈɑntəti
ɹˈɛlətɨv kwˈɑntəti
01

Một giá trị hoặc số lượng được đưa ra so sánh với một giá trị hoặc số lượng khác — tức là số lượng mang tính tương đối chứ không phải con số tuyệt đối.

A quantitative value or amount relative to another value or amount.

相对数量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Relative quantity(Adjective)

ɹˈɛlətɨv kwˈɑntəti
ɹˈɛlətɨv kwˈɑntəti
01

Có thể đo lường hoặc so sánh được dựa trên mối quan hệ với một thứ khác; không phải là giá trị tuyệt đối mà là tương đối so với cái khác.

Measurable or comparable in relation to something else.

相对的,比较的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh