Bản dịch của từ Relaxed job setting trong tiếng Việt

Relaxed job setting

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relaxed job setting(Phrase)

rɪlˈækst dʒˈɒb sˈɛtɪŋ
riˈɫækst ˈdʒɑb ˈsɛtɪŋ
01

Một tình huống công việc mà kỳ vọng linh hoạt và chú trọng đến phúc lợi của nhân viên.

A work environment where flexible expectations and employee well-being are prioritized.

一个工作场景,期望值较为灵活,强调员工的身心健康

Ví dụ
02

Một môi trường làm việc thoải mái, thân thiện và dễ chịu, tạo điều kiện cho không khí làm việc bình yên và giảm căng thẳng.

A comfortable and friendly work environment helps create a relaxed atmosphere that's free of stress.

一个非正式、轻松的工作环境,让人感到更加舒适和无压力的氛围。

Ví dụ
03

Môi trường làm việc thoải mái, không quá khắt khe về quy định ăn mặc và giao tiếp giữa các nhân viên.

It's a work environment that promotes a relaxed dress code and casual interactions among staff.

这里的工作环境鼓励员工穿着得体自在,彼此之间的交流也更加轻松自然。

Ví dụ