Bản dịch của từ Relentless approach trong tiếng Việt

Relentless approach

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relentless approach(Phrase)

rɪlˈɛntləs ˈæprəʊtʃ
rɪˈɫɛntɫəs ˈæˌproʊtʃ
01

Thái độ hoặc hành vi thể hiện nỗ lực không ngừng nghỉ, liên tục.

A characteristic attitude or behavior driven by relentless effort.

一种不断努力、不懈追求的态度或行为方式。

Ví dụ
02

Một cách xử lý tình huống không bỏ cuộc hay lùi bước

A way to handle situations without giving up or backing down.

一种处理情况的方法是坚持不放弃,也不轻易让步。

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc chiến lược kiên trì và không ngừng nghỉ.

A method or strategy that is consistent and persistent.

一种坚持不懈、稳扎稳打的方法或策略

Ví dụ