Bản dịch của từ Relevant data trong tiếng Việt
Relevant data

Relevant data(Noun)
Dữ liệu ảnh hưởng đến quy trình ra quyết định.
Data that influences decision-making processes.
Thông tin liên quan trực tiếp đến vấn đề.
Information that is directly related to the matter at hand.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Dữ liệu liên quan (relevant data) chỉ những thông tin hoặc số liệu có liên quan và hữu ích trong một ngữ cảnh cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu, phân tích và ra quyết định để chỉ các dữ liệu hỗ trợ lập luận hoặc phát hiện quan trọng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường phát âm rõ ràng hơn trong các nguyên âm.
Dữ liệu liên quan (relevant data) chỉ những thông tin hoặc số liệu có liên quan và hữu ích trong một ngữ cảnh cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực nghiên cứu, phân tích và ra quyết định để chỉ các dữ liệu hỗ trợ lập luận hoặc phát hiện quan trọng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ; tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường phát âm rõ ràng hơn trong các nguyên âm.
