Bản dịch của từ Relevant data trong tiếng Việt

Relevant data

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relevant data(Noun)

ɹˈɛləvənt dˈeɪtə
ɹˈɛləvənt dˈeɪtə
01

Thông tin liên quan trực tiếp đến vấn đề.

Information that is directly related to the matter at hand.

相关数据 - 直接与当前事项相关的资料

Ví dụ
02

Dữ liệu ảnh hưởng đến quy trình ra quyết định.

Data that influences decision-making processes.

决策数据 - 对影响决策过程的资料

Ví dụ
03

Chứng cứ hoặc sự thật có liên quan đến một chủ đề cụ thể.

Material evidence or facts pertinent to a specific topic.

相关数据 - 与特定主题相关的材料证据或事实

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh