Bản dịch của từ Religious criticism trong tiếng Việt
Religious criticism
Phrase

Religious criticism(Phrase)
rɪlˈɪdʒəs krˈɪtɪsˌɪzəm
rɪˈɫɪdʒəs ˈkrɪtɪˌsɪzəm
Ví dụ
02
Một cuộc tranh luận hoặc thảo luận nhằm thách thức hoặc đặt câu hỏi về các giáo lý và thực hành tôn giáo
A discussion or dialogue that challenges or questions religious doctrines and practices.
这是一场质疑或探讨宗教教义和实践的讨论或对话。
Ví dụ
