Bản dịch của từ Reline trong tiếng Việt

Reline

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reline(Verb)

ɹilˈaɪn
ɹilˈaɪn
01

Lót lớp mới cho cái gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc dụng cụ chứa đựng

To line something, especially a costume or a box.

用來墊一些東西,尤其是服裝或者盒子的底部。

Ví dụ
02

Nâng cấp hoặc tân trang phần bên trong của vật gì đó.

To refurbish or upgrade the inner surface of something.

对某物的内部表面进行翻新或修缮。

Ví dụ
03

Thêm dòng mới hoặc các ký hiệu vào một thứ gì đó, chẳng hạn như văn bản hoặc tài liệu.

To add a new line or marker to something, like a piece of text or a document.

为了在某个文本或文档中添加一行或新标记,比如插入一段内容。

Ví dụ

Họ từ