Bản dịch của từ Reline trong tiếng Việt
Reline
Verb

Reline(Verb)
ɹilˈaɪn
ɹilˈaɪn
01
Lót lớp mới cho cái gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc dụng cụ chứa đựng
To line something, especially a costume or a box.
用來墊一些東西,尤其是服裝或者盒子的底部。
Ví dụ
Ví dụ
Reline

Lót lớp mới cho cái gì đó, đặc biệt là quần áo hoặc dụng cụ chứa đựng
To line something, especially a costume or a box.
用來墊一些東西,尤其是服裝或者盒子的底部。