Bản dịch của từ Reluctancy trong tiếng Việt
Reluctancy

Reluctancy(Noun)
Cảm giác miễn cưỡng, không muốn làm việc gì; sự ngần ngại hoặc phản cảm khi phải thực hiện một việc nào đó. Từ này thường dùng để chỉ thái độ không thiện chí hoặc thiếu sẵn sàng, ví dụ: “with reluctancy” = “với sự miễn cưỡng/không nỡ”.
Aversion disinclination reluctance an instance of this Frequently in with also without reluctancy.
Trong ngữ cảnh điện và từ tính, 'reluctancy' (ít dùng, tương tự 'reluctance') chỉ mức độ cản trở dòng cảm ứng từ trong một vật liệu hoặc mạch từ. Nói cách khác, đó là khả năng chống lại sự sinh ra hoặc truyền dẫn từ thông trong lõi từ hoặc thành phần từ.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Reluctancy" là một danh từ diễn tả trạng thái miễn cưỡng hoặc sự thiếu sẵn lòng trong việc thực hiện một hành động nào đó. Từ này thường được sử dụng để chỉ cảm giác hay tâm trạng không muốn tham gia hoặc chấp nhận một tình huống. Mặc dù từ "reluctance" phổ biến hơn và thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reluctancy" ít gặp hơn và có thể được xem là hình thức không chính thức hoặc lỗi thời. Trong cả hai biến thể ngôn ngữ, âm tiết và ngữ nghĩa gần như tương tự nhau, nhưng "reluctance" được ưa chuộng hơn trong văn viết và nói.
Từ "reluctancy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "reluctari", có nghĩa là "kháng cự" hoặc "chống lại". Từ này được cấu thành từ tiền tố "re-" (trở lại) và động từ "luctari" (đấu tranh). Trong tiếng Anh, "reluctancy" mô tả trạng thái không muốn hoặc do dự trong việc thực hiện một hành động nào đó. Sự kết hợp giữa nguồn gốc ngôn ngữ và nghĩa hiện tại phản ánh sự chống đối nội tâm mà cá nhân trải qua khi đối diện với quyết định hoặc nhiệm vụ cần thực hiện.
Từ "reluctancy" có tần suất sử dụng đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi việc thể hiện quan điểm và tình cảm cá nhân rất quan trọng. Trong phần Reading, từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả tâm trạng hoặc hành vi con người. Ngoài ra, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và tâm lý, thường đứng trong các cuộc thảo luận về sự do dự, miễn cưỡng trong các quyết định hoặc hành động.
"Reluctancy" là một danh từ diễn tả trạng thái miễn cưỡng hoặc sự thiếu sẵn lòng trong việc thực hiện một hành động nào đó. Từ này thường được sử dụng để chỉ cảm giác hay tâm trạng không muốn tham gia hoặc chấp nhận một tình huống. Mặc dù từ "reluctance" phổ biến hơn và thường được dùng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reluctancy" ít gặp hơn và có thể được xem là hình thức không chính thức hoặc lỗi thời. Trong cả hai biến thể ngôn ngữ, âm tiết và ngữ nghĩa gần như tương tự nhau, nhưng "reluctance" được ưa chuộng hơn trong văn viết và nói.
Từ "reluctancy" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "reluctari", có nghĩa là "kháng cự" hoặc "chống lại". Từ này được cấu thành từ tiền tố "re-" (trở lại) và động từ "luctari" (đấu tranh). Trong tiếng Anh, "reluctancy" mô tả trạng thái không muốn hoặc do dự trong việc thực hiện một hành động nào đó. Sự kết hợp giữa nguồn gốc ngôn ngữ và nghĩa hiện tại phản ánh sự chống đối nội tâm mà cá nhân trải qua khi đối diện với quyết định hoặc nhiệm vụ cần thực hiện.
Từ "reluctancy" có tần suất sử dụng đáng kể trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi việc thể hiện quan điểm và tình cảm cá nhân rất quan trọng. Trong phần Reading, từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả tâm trạng hoặc hành vi con người. Ngoài ra, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội và tâm lý, thường đứng trong các cuộc thảo luận về sự do dự, miễn cưỡng trong các quyết định hoặc hành động.
