Bản dịch của từ Reluctancy trong tiếng Việt

Reluctancy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reluctancy(Noun)

ɹɨlˈʌktənsi
ɹɨlˈʌktənsi
01

Cảm giác miễn cưỡng, không muốn làm việc gì; sự ngần ngại hoặc phản cảm khi phải thực hiện một việc nào đó. Từ này thường dùng để chỉ thái độ không thiện chí hoặc thiếu sẵn sàng, ví dụ: “with reluctancy” = “với sự miễn cưỡng/không nỡ”.

Aversion disinclination reluctance an instance of this Frequently in with also without reluctancy.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh điện và từ tính, 'reluctancy' (ít dùng, tương tự 'reluctance') chỉ mức độ cản trở dòng cảm ứng từ trong một vật liệu hoặc mạch từ. Nói cách khác, đó là khả năng chống lại sự sinh ra hoặc truyền dẫn từ thông trong lõi từ hoặc thành phần từ.

Magnetism and Electricity reluctivityrare.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh