Bản dịch của từ Remain single trong tiếng Việt
Remain single
Phrase

Remain single(Phrase)
rɪmˈeɪn sˈɪŋɡəl
rɪˈmeɪn ˈsɪŋɡəɫ
Ví dụ
02
Sống độc thân
To stay unmarried
Ví dụ
03
Không tham gia vào một mối quan hệ hay hợp tác nào.
To not engage in a partnership or relationship
Ví dụ
