Bản dịch của từ Remain single trong tiếng Việt

Remain single

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remain single(Phrase)

rɪmˈeɪn sˈɪŋɡəl
rɪˈmeɪn ˈsɪŋɡəɫ
01

Tiếp tục sống độc thân mà không bước vào một mối quan hệ lãng mạn.

To continue in a state of being single without entering a romantic relationship

Ví dụ
02

Sống độc thân

To stay unmarried

Ví dụ
03

Không tham gia vào một mối quan hệ hay hợp tác nào.

To not engage in a partnership or relationship

Ví dụ