ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Remain unsteady
Ở vị trí không ổn định hoặc vững chắc
Standing in an unstable or insecure position
站在不稳固或不牢靠的位置上
Kiên trì trong tình huống không ổn định
Persisting through unstable situations
在动荡的环境中坚持不懈
Tiếp tục trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định, đặc biệt là tình trạng không ổn định hoặc thiếu vững vàng
To remain in a certain state or condition, especially when unstable or lacking firmness.
继续保持在某种状态或条件下,尤其是在不稳定或缺乏牢固的情况下