Bản dịch của từ Remain unsteady trong tiếng Việt

Remain unsteady

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remain unsteady(Phrase)

rɪmˈeɪn ʌnstˈɛdi
rɪˈmeɪn ˈənˌstɛdi
01

Ở vị trí không ổn định hoặc vững chắc

Standing in an unstable or insecure position

站在不稳固或不牢靠的位置上

Ví dụ
02

Kiên trì trong tình huống không ổn định

Persisting through unstable situations

在动荡的环境中坚持不懈

Ví dụ
03

Tiếp tục trong một trạng thái hoặc điều kiện nhất định, đặc biệt là tình trạng không ổn định hoặc thiếu vững vàng

To remain in a certain state or condition, especially when unstable or lacking firmness.

继续保持在某种状态或条件下,尤其是在不稳定或缺乏牢固的情况下

Ví dụ