Bản dịch của từ Remarkable exhibition trong tiếng Việt

Remarkable exhibition

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remarkable exhibition(Phrase)

rɪmˈɑːkəbəl ˌɛksɪbˈɪʃən
riˈmɑrkəbəɫ ˌɛksəˈbɪʃən
01

Một sự kiện trình diễn điều đặc biệt để gây ấn tượng với khán giả

An event where something prominent is showcased to the audience.

这是一个在观众面前展示某事亮眼表现的活动。

Ví dụ
02

Một buổi trình diễn nổi bật thể hiện tài năng, sự sáng tạo hoặc thành tựu xuất sắc

A stunning showcase of talent, creativity, or achievements.

这是一次令人印象深刻的才艺、创意或成就展示。

Ví dụ
03

Một buổi trưng bày nghệ thuật hoặc các vật dụng khác gây chú ý hoặc xứng đáng được quan tâm

An art exhibition or other interesting artifacts that stand out and deserve attention.

这是一次精彩纷呈、值得我们关注的艺术展或其他引人入胜的藏品展示。

Ví dụ