Bản dịch của từ Reminiscence trong tiếng Việt
Reminiscence
Noun [U/C]

Reminiscence(Noun)
rˌɛmɪnˈɪsəns
ˌrɛməˈnɪsəns
01
Một cách miêu tả mang tính hoài niệm hoặc suy ngẫm về những sự kiện trong quá khứ
A nostalgic or reflective characterization of past events
Ví dụ
02
Một hình ảnh trong tâm trí hoặc ký ức được gợi lên bởi một kích thích.
A mental image or recollection prompted by a stimulus
Ví dụ
