Bản dịch của từ Remote working trong tiếng Việt
Remote working

Remote working(Phrase)
Làm việc ở một địa điểm tách biệt với văn phòng chính hoặc địa điểm kinh doanh, thường xuyên giao tiếp với đồng nghiệp và khách hàng thông qua công nghệ kỹ thuật số.
Working from a location separate from the main office or place of business often communicating with colleagues and clients through digital technology.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Làm việc từ xa, hay gọi là remote working, là một hình thức làm việc cho phép nhân viên thực hiện công việc từ địa điểm không phải văn phòng truyền thống, thường là tại nhà. Hình thức này trở nên phổ biến hơn trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Tại Anh, cụm từ này thường được sử dụng chéo với "telecommuting", trong khi tại Mỹ, "remote work" được sử dụng rộng rãi hơn cả trong văn bản và giao tiếp hàng ngày, nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng kết nối từ xa.
Thuật ngữ "remote working" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh "remote", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "remotus", có nghĩa là "xa cách". Qua quá trình phát triển ngôn ngữ, "remote" đã được sử dụng để chỉ các hoạt động diễn ra ở khoảng cách xa, không tại chỗ. Từ những năm 1980, với sự phát triển của công nghệ thông tin, "remote working" đã trở thành một khái niệm phổ biến, mang ý nghĩa làm việc từ xa, không bị giới hạn bởi địa điểm vật lý. Sự chuyển biến này phản ánh xu hướng hiện đại trong tổ chức lao động.
Khái niệm "remote working" (làm việc từ xa) thường xuất hiện trong các bài luận liên quan đến công việc và công nghệ trong phần Viết và Nói của IELTS. Tần suất xuất hiện của thuật ngữ này ngày càng tăng, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Trong phần Nghe và Đọc, từ này cũng được sử dụng để thảo luận về các vấn đề lao động hiện đại. Tình huống phổ biến mà thuật ngữ này được nhắc đến bao gồm các cuộc họp trực tuyến, làm việc tại nhà và quản lý thời gian.
Làm việc từ xa, hay gọi là remote working, là một hình thức làm việc cho phép nhân viên thực hiện công việc từ địa điểm không phải văn phòng truyền thống, thường là tại nhà. Hình thức này trở nên phổ biến hơn trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Tại Anh, cụm từ này thường được sử dụng chéo với "telecommuting", trong khi tại Mỹ, "remote work" được sử dụng rộng rãi hơn cả trong văn bản và giao tiếp hàng ngày, nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng kết nối từ xa.
Thuật ngữ "remote working" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Anh "remote", có nguồn gốc từ tiếng Latinh "remotus", có nghĩa là "xa cách". Qua quá trình phát triển ngôn ngữ, "remote" đã được sử dụng để chỉ các hoạt động diễn ra ở khoảng cách xa, không tại chỗ. Từ những năm 1980, với sự phát triển của công nghệ thông tin, "remote working" đã trở thành một khái niệm phổ biến, mang ý nghĩa làm việc từ xa, không bị giới hạn bởi địa điểm vật lý. Sự chuyển biến này phản ánh xu hướng hiện đại trong tổ chức lao động.
Khái niệm "remote working" (làm việc từ xa) thường xuất hiện trong các bài luận liên quan đến công việc và công nghệ trong phần Viết và Nói của IELTS. Tần suất xuất hiện của thuật ngữ này ngày càng tăng, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Trong phần Nghe và Đọc, từ này cũng được sử dụng để thảo luận về các vấn đề lao động hiện đại. Tình huống phổ biến mà thuật ngữ này được nhắc đến bao gồm các cuộc họp trực tuyến, làm việc tại nhà và quản lý thời gian.
