Bản dịch của từ Remoulded trong tiếng Việt
Remoulded

Remoulded (Verb)
Thay đổi hoặc thay đổi điều gì đó một cách đáng kể.
Change or alter something in a significant way.
The community remoulded its identity after the major festival last year.
Cộng đồng đã thay đổi bản sắc sau lễ hội lớn năm ngoái.
They did not remould their social strategies despite the changing environment.
Họ không thay đổi chiến lược xã hội mặc dù môi trường đang thay đổi.
Did the new policies remould the city's social landscape effectively?
Các chính sách mới có thay đổi hiệu quả cảnh quan xã hội của thành phố không?
The community remoulded its image after the recent environmental cleanup.
Cộng đồng đã cải thiện hình ảnh sau buổi dọn dẹp môi trường gần đây.
They did not remould their approach to social issues last year.
Họ đã không cải thiện cách tiếp cận các vấn đề xã hội năm ngoái.
Did the city remould its policies for better social welfare programs?
Thành phố có cải thiện chính sách cho các chương trình phúc lợi xã hội không?
They remoulded the community center to better serve local families.
Họ đã định hình lại trung tâm cộng đồng để phục vụ tốt hơn cho các gia đình địa phương.
The city did not remould the park after the renovation.
Thành phố đã không định hình lại công viên sau khi cải tạo.
Did the government remould the housing policies last year?
Chính phủ đã định hình lại các chính sách nhà ở vào năm ngoái chưa?
Họ từ
Từ "remoulded" là dạng quá khứ phân từ của động từ "remould", có nghĩa là tái tạo hoặc thay đổi hình dạng của một vật thể nào đó. Trong tiếng Anh Anh, "remoulded" được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực công nghiệp và nghệ thuật để chỉ việc sửa đổi hoặc định hình lại sản phẩm. Trong tiếng Anh Mỹ, từ tương đương là "remolded", với phát âm khác biệt ở phần âm “ou”. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của hai từ này trong các ngữ cảnh vẫn tương tự nhau.
Từ "remoulded" có nguồn gốc từ tiếng Latinh với phần gốc "mould" (mô hình) bắt nguồn từ động từ "moldare", có nghĩa là nặn, tạo hình. Qua thời gian, thuật ngữ này đã được phát triển trong tiếng Anh, mang nghĩa chỉ hành động thay đổi hoặc tái định hình một vật thể hay khái niệm nào đó. Sự kết hợp tiền tố "re-" ở trước cho thấy quá trình lặp lại hoặc phục hồi, thể hiện rõ nét trong ý nghĩa hiện tại là thay đổi một cái gì đó đã tồn tại để tạo nên hình thức mới hơn.
Từ "remoulded" xuất hiện hạn chế trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt ở phần viết và nói, nơi nó có thể được sử dụng để diễn đạt sự thay đổi hình dạng hoặc cấu trúc. Trong ngữ cảnh học thuật, từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu hoặc kỹ thuật, để chỉ quá trình điều chỉnh hoặc tái định hình các vật liệu. Ngoài ra, trong ngữ cảnh xã hội, "remoulded" có thể được sử dụng trong các cuộc thảo luận về sự thay đổi trong nhận thức hoặc hành vi.