Bản dịch của từ Remove from trong tiếng Việt
Remove from
Phrase

Remove from(Phrase)
rɪmˈuːv frˈɒm
rɪˈmuv ˈfrɑm
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Loại trừ hoặc bác bỏ một điều gì đó khỏi việc xem xét hoặc sử dụng
To exclude or dismiss something from consideration or use
排除或不考虑某事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
