Bản dịch của từ Remove from trong tiếng Việt

Remove from

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remove from(Phrase)

rɪmˈuːv frˈɒm
rɪˈmuv ˈfrɑm
01

Bứt ra hoặc tách khỏi vị trí hoặc mối liên kết của nó

To detach or remove something from its position or relationship

将某物从原来的位置或连接中拆卸或取下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Loại trừ hoặc bác bỏ một điều gì đó khỏi việc xem xét hoặc sử dụng

To exclude or dismiss something from consideration or use

排除或不考虑某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dọn sạch hoặc loại bỏ thứ gì đó khỏi một nơi hay tình huống cụ thể

To remove or eliminate something from a specific place or situation

从特定地点或情境中移除或消除某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa