Bản dịch của từ Remove the cap trong tiếng Việt

Remove the cap

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remove the cap(Phrase)

rɪmˈuːv tʰˈiː kˈæp
rɪˈmuv ˈθi ˈkæp
01

Để nâng hoặc lấy đi nắp từ một vật.

To lift or take away the cover from an object

Ví dụ
02

Mở nắp của một cái gì đó

To take off the cap or lid of something

Ví dụ
03

Loại bỏ hoặc vứt bỏ nắp

To eliminate or discard the cap

Ví dụ