Bản dịch của từ Render obsolete trong tiếng Việt

Render obsolete

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Render obsolete(Phrase)

rˈɛndɐ ˈɒbsəlˌiːt
ˈrɛndɝ ˈɑbsəˌɫit
01

Làm cho một việc trở nên không cần thiết bằng cách thay thế nó bằng thứ gì đó tốt hơn

To make something unnecessary by replacing it with something better

用更好的东西取代某物,从而使其变得没有必要

Ví dụ
02

Làm cho thứ gì đó lỗi thời hoặc không còn sử dụng nữa

To make something obsolete or no longer in use

使某事过时或不再被使用

Ví dụ
03

Làm cho thứ gì đó không còn tác dụng hoặc vô hiệu hóa nó đi

To render something ineffective or no longer useful

使某事变得无效或不再有用

Ví dụ