Bản dịch của từ Reneged on a commitment trong tiếng Việt

Reneged on a commitment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reneged on a commitment(Phrase)

rˈɛnɪdʒd ˈɒn ˈɑː kˈɒmɪtmənt
ˈrɛnɪdʒd ˈɑn ˈɑ ˈkɑmɪtmənt
01

Quay lại một lời hứa hoặc thỏa thuận

To go back on a word or agreement

Ví dụ
02

Không thực hiện lời hứa hoặc nghĩa vụ

To fail to fulfill a promise or obligation

Ví dụ
03

Rút lui khỏi một cam kết

To withdraw from a commitment

Ví dụ