Bản dịch của từ Repair by sewing trong tiếng Việt

Repair by sewing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repair by sewing(Noun)

rɪpˈeə bˈaɪ sjˈuːɪŋ
rɪˈpɛr ˈbaɪ ˈsuɪŋ
01

Quá trình khôi phục một thứ gì đó về trạng thái tốt đẹp hơn

Restoring something to its original good condition.

让某事恢复到良好的状态的过程。

Ví dụ
02

Vụ sửa chữa hoặc chỉnh sửa một thứ gì đó

An act of fixing or restoring something.

这是一种修复或恢复某事的行为

Ví dụ
03

Một phương pháp khâu vá để sửa chỗ nào đó bằng cách khâu các mảnh vải lại với nhau

A method of repairing something by sewing the pieces of fabric back together.

这是一种用针线缝补破损布料的方法。

Ví dụ