ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Repair by sewing
Quá trình khôi phục một thứ gì đó về trạng thái tốt đẹp hơn
Restoring something to its original good condition.
让某事恢复到良好的状态的过程。
Vụ sửa chữa hoặc chỉnh sửa một thứ gì đó
An act of fixing or restoring something.
这是一种修复或恢复某事的行为
Một phương pháp khâu vá để sửa chỗ nào đó bằng cách khâu các mảnh vải lại với nhau
A method of repairing something by sewing the pieces of fabric back together.
这是一种用针线缝补破损布料的方法。