Bản dịch của từ Repetitive rock music trong tiếng Việt

Repetitive rock music

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repetitive rock music(Idiom)

01

Một phong cách có thể thiếu sự phức tạp trong sáng tác.

A style that may lack complexity in composition.

重复的摇滚乐 - 指一种在结构上可能缺乏复杂性的音乐风格

Ví dụ
02

Âm nhạc được đặc trưng bởi các mẫu và nhịp điệu lặp lại.

Music that is characterized by repeating patterns and rhythms.

重复性音乐 - 以重复的模式和节奏为特征的音乐

Ví dụ
03

Một thể loại thường gắn liền với giai điệu đơn giản và nhịp điệu lặp lại.

A genre often associated with simple melodies and repetitive beats.

重复性摇滚乐 - 一种常与简单旋律和重复节拍相关的音乐流派

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh