Bản dịch của từ Repossesses trong tiếng Việt
Repossesses

Repossesses (Verb)
The community repossesses land taken during the war in 2023.
Cộng đồng lấy lại đất đã bị chiếm trong cuộc chiến năm 2023.
They do not repossess homes without proper compensation for the owners.
Họ không lấy lại nhà mà không bồi thường hợp lý cho chủ sở hữu.
Can the government repossess public parks for private development?
Chính phủ có thể lấy lại công viên công cho phát triển tư nhân không?
Để chiếm hữu một cái gì đó một lần nữa.
To take possession of something again.
The government repossesses homes if owners fail to pay taxes.
Chính phủ lấy lại nhà nếu chủ sở hữu không trả thuế.
The bank does not repossess cars without a legal reason.
Ngân hàng không lấy lại xe mà không có lý do hợp pháp.
Does the city repossess abandoned properties for community development?
Thành phố có lấy lại tài sản bị bỏ hoang cho phát triển cộng đồng không?
Để lấy lại quyền sở hữu; để lấy lại quyền sở hữu một cái gì đó.
To recover possession of to regain ownership of something.
The community repossesses abandoned properties for social housing projects.
Cộng đồng lấy lại những tài sản bị bỏ hoang cho dự án nhà xã hội.
They do not repossess homes without offering support to families first.
Họ không lấy lại nhà mà không hỗ trợ các gia đình trước.
Can the city repossess the land for community gardens next year?
Thành phố có thể lấy lại đất cho các vườn cộng đồng năm sau không?
Dạng động từ của Repossesses (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Repossess |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Repossessed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Repossessed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Repossesses |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Repossessing |
Họ từ
"Repossesses" là động từ chỉ hành động lấy lại tài sản mà người cho vay đã cho mượn, thường diễn ra khi người vay không thực hiện các nghĩa vụ tài chính theo hợp đồng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa British English và American English; tuy nhiên, cách sử dụng có thể phụ thuộc vào khung pháp lý và thực tiễn tài chính của mỗi quốc gia. Trong ngữ cảnh tài chính, "repossesses" thường liên quan đến ô tô hoặc tài sản thế chấp.
Từ "repossesses" có nguồn gốc từ tiền tố Latin "re-", có nghĩa là "trở lại" hoặc "một lần nữa", kết hợp với động từ "possess" từ tiếng Latin "possidere", có nghĩa là "sở hữu". Khái niệm này liên quan đến việc tái chiếm hữu tài sản, đặc biệt trong bối cảnh tài chính khi người cho vay thu hồi tài sản do người vay không thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Nguồn gốc và lịch sử của từ này phản ánh quá trình chiếm hữu và quyền lực trong các giao dịch tài chính.
Từ "repossesses" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, với sự xuất hiện chủ yếu trong các bài viết và bài thi nghe, khi thảo luận về tài chính cá nhân hoặc quản lý nợ. Trong ngữ cảnh khác, từ này thường được dùng trong lĩnh vực ngân hàng và quản lý tài sản, liên quan đến việc thu hồi tài sản không thanh toán. Việc sử dụng từ này phản ánh tính chuyên môn và các vấn đề pháp lý trong lĩnh vực tài chính.