reprocess
reprocess (Verb)
Nghĩa 01
Xử lý lại một vật liệu (thường là nhiên liệu hạt nhân đã dùng) bằng cách tiến hành các bước xử lý một lần nữa hoặc theo cách khác để có thể tái sử dụng hoặc lấy lại các chất có giá trị.
Process something especially spent nuclear fuel again or differently typically in order to reuse it.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reprocess (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reprocess |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reprocessed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reprocessed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reprocesses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reprocessing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reprocess" có nghĩa là xử lý lại một vật liệu hoặc thông tin nhằm mục đích tái sử dụng hoặc cải thiện chất lượng. Trong tiếng Anh, "reprocess" được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực như công nghệ môi trường và xử lý dữ liệu. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết và phát âm từ này. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh hơn vào tái chế vật liệu.