Anh - Việt

Bản dịch của từ Reprocessed trong tiếng Việt

reprocessed

VerbNoun

reprocessed (Verb)

/ɹipɹˈɔsɛst/
/ɹipɹˈɑsɛst/
AI

Nghĩa 01

Xử lý lại một vật liệu hoặc sản phẩm đã được xử lý trước đó; làm lại quá trình chế biến, tái chế hoặc sản xuất để có sản phẩm mới hoặc cải thiện chất lượng.

process or produce a material again or anew.

Ví dụ
Cộng đồng đã tái chế chai nhựa thành ghế mới cho công viên.The community reprocessed plastic bottles into new benches for the park.
Họ không tái chế những tờ báo cũ cho chương trình tái chế.They did not reprocess the old newspapers for the recycling program.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của reprocessed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

reprocess

V2

Quá khứ đơn

Past simple

reprocessed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

reprocessed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

reprocesses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

reprocessing

reprocessed (Noun)

/riˈproʊ.sɛst/
/riˈproʊ.sɛst/
AI

Nghĩa 01

Vật liệu đã được xử lý lại — tức là vật liệu ban đầu đã trải qua quá trình xử lý một lần nữa (ví dụ tẩy, lọc, tái chế hoặc gia công lại) để dùng tiếp hoặc đạt tiêu chuẩn mới.

material that has been processed again.

Ví dụ
Vật liệu đã được xử lý lại giúp giảm rác thải trong chương trình tái chế cộng đồng.Reprocessed materials help reduce waste in our community recycling programs.
Nhiều người không hiểu lợi ích của vật liệu đã được xử lý lại.Many people do not understand the benefits of reprocessed materials.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh