Bản dịch của từ Reprocess trong tiếng Việt

Reprocess

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reprocess (Verb)

ɹipɹˈɔsɛs
ɹipɹˈoʊsɛs
01

Xử lý lại một vật liệu (thường là nhiên liệu hạt nhân đã dùng) bằng cách tiến hành các bước xử lý một lần nữa hoặc theo cách khác để có thể tái sử dụng hoặc lấy lại các chất có giá trị.

Process something especially spent nuclear fuel again or differently typically in order to reuse it.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh