Bản dịch của từ Reprocess trong tiếng Việt

Reprocess

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reprocess(Verb)

ɹipɹˈɔsɛs
ɹipɹˈoʊsɛs
01

Xử lý (một cái gì đó, đặc biệt là nhiên liệu hạt nhân đã qua sử dụng) một lần nữa hoặc theo cách khác, thường là để tái sử dụng nó.

Process something especially spent nuclear fuel again or differently typically in order to reuse it.

Ví dụ

Dạng động từ của Reprocess (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Reprocess

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reprocessed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reprocessed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reprocesses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reprocessing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh