Bản dịch của từ Repudiate trong tiếng Việt

Repudiate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repudiate(Verb)

rɪpjˈuːdɪˌeɪt
rɪpˈjudiˌeɪt
01

Từ chối chấp nhận hoặc liên quan đến

Refuse to accept or be related to

拒绝接受或与之联系

Ví dụ
02

Từ chối vì cho là sai hoặc không công bằng

Refused on the grounds that it was unfair or inaccurate.

拒绝的原因是认为不公或不合理。

Ví dụ
03

Rút lại một niềm tin hay giáo lý cũ một cách chính thức

An official statement of renouncing a previous belief or doctrine.

正式否认曾经的信仰或教义

Ví dụ