Bản dịch của từ Repulsive answer trong tiếng Việt

Repulsive answer

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repulsive answer(Adjective)

rɪpˈʌlsɪv ˈænsɐ
riˈpəɫsɪv ˈænsɝ
01

Đặc trưng bởi sự ghê tởm hoặc một sự không thích mạnh mẽ.

Characterized by repulsion or a strong dislike

Ví dụ
02

Gây cảm giác ghê tởm, phản cảm hoặc buồn nôn.

Causing intense disgust offensive or sickening

Ví dụ
03

Gây ra sự chối từ hoặc kháng cự

Causing aversion or resistance

Ví dụ