Anh - Việt

Bản dịch của từ Requested change trong tiếng Việt

requested change

Noun

requested change (Noun)

/ɹɨkwˈɛstɨd tʃˈeɪndʒ/
/ɹɨkwˈɛstɨd tʃˈeɪndʒ/
AI

Nghĩa 01

Một sự sửa đổi hoặc điều chỉnh.

A modification or adjustment.

Ví dụ
Ủy ban đã yêu cầu một sự thay đổi về giờ hoạt động của trung tâm cộng đồng.The committee requested a change in the community center's operating hours.
Họ không yêu cầu bất kỳ sự thay đổi nào cho lịch sự kiện năm nay.They did not request any change to the event schedule this year.

Nghĩa 02

Một đề xuất chính thức để thay đổi điều gì đó.

A formal proposal for altering something.

Ví dụ
Cộng đồng đã yêu cầu thay đổi để có nhiều công viên hơn trong khu phố của chúng tôi.The community requested change for more parks in our neighborhood.
Họ không ủng hộ yêu cầu thay đổi về chính sách nhà ở.They did not support the requested change to the housing policy.

Nghĩa 03

Hành động làm cho một cái gì đó khác đi.

The act of making something different.

Ví dụ
Cộng đồng đã yêu cầu thay đổi thiết kế của công viên vào mùa hè trước.The community requested change in the park's design last summer.
Cư dân không yêu cầu thay đổi đèn giao thông trong năm nay.Residents did not request change for the traffic lights this year.

Video ngữ cảnh