Bản dịch của từ Requiescat in pace trong tiếng Việt

Requiescat in pace

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Requiescat in pace(Idiom)

rɪ.kwiˈskæ.tɪn.pəs
rɪ.kwiˈskæ.tɪn.pəs
01

Một cụm từ tiếng Latinh nghĩa là “nguyện yên nghỉ” hay “yên nghỉ nơi bình an”, thường được dùng như lời ngắn gọn cầu nguyện hoặc chúc vọng cho người đã khuất.

A Latin phrase meaning rest in peace typically used as a short prayer for the dead.

安息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh