Bản dịch của từ Resale trading trong tiếng Việt

Resale trading

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resale trading(Noun)

rɪsˈeɪl trˈeɪdɪŋ
rɪˈseɪɫ ˈtreɪdɪŋ
01

Một doanh nghiệp kinh doanh bán hàng hóa cho khách hàng sau khi đã mua chúng từ người bán khác

This refers to a business involved in selling goods to customers after purchasing them from another seller.

这是一家从其他供应商处购买商品,然后再出售给客户的企业。

Ví dụ
02

Việc bán lại các sản phẩm thường diễn ra qua đấu giá hoặc thị trường thứ cấp

Reselling products usually takes place at auctions or the secondary market.

二手产品的转售通常在拍卖会或二级市场上进行。

Ví dụ
03

Việc bán lại thứ gì đó đã mua từ trước, thường với giá cao hơn

The act of reselling something that was previously bought, usually at a higher price.

出售已购得的物品,通常以高于购买价的价格转让。

Ví dụ