Bản dịch của từ Rescheduled communication trong tiếng Việt

Rescheduled communication

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rescheduled communication(Noun)

rɪstʃˈɛdjuːld kəmjˌuːnɪkˈeɪʃən
rɪˈʃɛdʒuɫd kəmˌjunəˈkeɪʃən
01

Một lịch trình hoặc thời gian biểu mới đã được thiết lập.

A new schedule or timetable that has been set up

Ví dụ
02

Thông báo về việc thay đổi lịch trình

Communication regarding a change in schedule

Ví dụ
03

Hành động sắp xếp lại hoặc thay đổi lịch trình của một việc gì đó.

The act of scheduling something again or differently

Ví dụ