Bản dịch của từ Rescue worker trong tiếng Việt
Rescue worker
Noun [U/C]

Rescue worker(Noun)
rˈɛskjuː wˈɜːkɐ
ˈrɛskju ˈwɝkɝ
Ví dụ
02
Một người giúp cứu người khác khỏi những tình huống nguy hiểm hoặc đau khổ
A person who helps in saving others from dangerous or distressing situations
Ví dụ
03
Một cá nhân tham gia vào các dịch vụ khẩn cấp hỗ trợ các hoạt động cứu hộ
An individual involved in emergency services assisting in rescue operations
Ví dụ
