Bản dịch của từ Resemble a brave action trong tiếng Việt

Resemble a brave action

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resemble a brave action(Verb)

rɪzˈɑːmbəl ˈɑː brˈeɪv ˈækʃən
rɪˈzɑmbəɫ ˈɑ ˈbreɪv ˈækʃən
01

Chứng tỏ sự giống hoặc tương tự với ai đó hoặc thứ gì đó

To show similarity or resemblance to someone or something.

表现出与某人或某事的相似或类似

Ví dụ
02

So sánh theo một cách nào đó với người hoặc vật khác

Compare someone or something to another in some way.

在某种程度上与别人或事物进行比较

Ví dụ
03

Giống như hoặc tương tự như ai đó hoặc cái gì đó

Look like someone or something.

像某人或某事一样

Ví dụ