Bản dịch của từ Reserve unit trong tiếng Việt
Reserve unit
Noun [U/C]

Reserve unit(Noun)
rɪzˈɜːv jˈuːnɪt
rɪˈzɝv ˈjunɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một tổ chức hoặc nhóm có thể được kích hoạt hoặc sử dụng trong những lúc cần thiết hoặc khẩn cấp
An organization or group can be mobilized or called into action when necessary or in emergency situations.
在需要或紧急情况下可以激活或动用的一组织或团体
Ví dụ
