Bản dịch của từ Reserve unit trong tiếng Việt

Reserve unit

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reserve unit(Noun)

rɪzˈɜːv jˈuːnɪt
rɪˈzɝv ˈjunɪt
01

Một đơn vị quân sự gồm các nhân viên không tham gia nghĩa vụ thường xuyên nhưng có thể triệu tập để phục vụ khi cần thiết.

A military unit comprising personnel who are not on duty but can be called up for service.

这是由非现役人员组成的军队单位,但他们可以随时召集服役。

Ví dụ
02

Một tập hợp tài nguyên được giữ lại để sử dụng sau này

A collection of resources set aside for future use.

一笔资源被留作将来使用。

Ví dụ
03

Một tổ chức hoặc nhóm có thể được kích hoạt hoặc sử dụng trong những lúc cần thiết hoặc khẩn cấp

An organization or group can be mobilized or called into action when necessary or in emergency situations.

在需要或紧急情况下可以激活或动用的一组织或团体

Ví dụ