Bản dịch của từ Reside in trong tiếng Việt

Reside in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reside in(Phrase)

rɪsˈaɪd ˈɪn
rɪˈsaɪd ˈɪn
01

Được đặt hoặc nằm ở một khu vực nhất định

It is placed in a specific area.

被放置在一个特定的区域里

Ví dụ
02

Tồn tại hoặc hiện diện trong một trạng thái hoặc hoàn cảnh nhất định

To exist or be present in a particular condition or state

存在于某种条件或状态之中

Ví dụ
03

Sống hoặc ở lại một nơi nào đó

Live or stay put in a specific place

生活在某个特定的地方或留在那里

Ví dụ