Bản dịch của từ Response inhibitors trong tiếng Việt
Response inhibitors
Noun [U/C]

Response inhibitors(Noun)
rˈɛspɒns ɪnhˈɪbɪtəz
rɪˈspɑns ˌɪnˈhɪbɪtɝz
Ví dụ
02
Hành động phản hồi một điều gì đó như câu hỏi hoặc sự kiện
Responding to something as if it were a question or an event.
对某件事情做出回应,好像它是个问题或事件一样。
Ví dụ
