Bản dịch của từ Response inhibitors trong tiếng Việt

Response inhibitors

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Response inhibitors(Noun)

rˈɛspɒns ɪnhˈɪbɪtəz
rɪˈspɑns ˌɪnˈhɪbɪtɝz
01

Một thiết bị hoặc cơ cấu tạo ra phản ứng hoặc phản hồi

A device or mechanism that provides a response or feedback.

一种提供反应或反馈的装置或机制

Ví dụ
02

Hành động phản hồi một điều gì đó như câu hỏi hoặc sự kiện

Responding to something as if it were a question or an event.

对某件事情做出回应,好像它是个问题或事件一样。

Ví dụ
03

Phản ứng hoặc đáp trả đối với một kích thích hoặc tình huống

A reaction or response to a stimulus or situation.

对刺激或情境的反应或回应

Ví dụ