Bản dịch của từ Response style trong tiếng Việt

Response style

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Response style(Noun)

ɹɨspˈɑns stˈaɪl
ɹɨspˈɑns stˈaɪl
01

Một cách phản ứng hoặc trả lời đặc trưng đối với một câu hỏi hoặc kích thích.

A specific way to respond to or answer a question or stimulus.

这是对某个问题或刺激作出反应或回应的一种具体方式。

Ví dụ
02

Cách mà ai đó phản hồi hoặc đưa ra ý kiến trong một cuộc trò chuyện.

The way someone gives feedback or responds during a conversation.

在对话中,某人表达反馈或回答的方式。

Ví dụ
03

Một phương pháp tiếp cận có hệ thống trong việc thu thập và diễn giải thông tin dựa trên lựa chọn cá nhân trong phản hồi.

A systematic approach to gathering and interpreting information based on personal choices in responses.

一种根据个体反应选择,系统化收集与解读信息的方法。

Ví dụ