Bản dịch của từ Rest on trong tiếng Việt

Rest on

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rest on(Verb)

ɹˈɛst ˈɑn
ɹˈɛst ˈɑn
01

Nghỉ ngơi hoặc ngủ ở một tư thế hay chỗ cụ thể

To relax or sleep in a particular position or place.

在特定的位置或姿势放松或睡觉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rest on(Phrase)

ɹˈɛst ˈɑn
ɹˈɛst ˈɑn
01

Dựa trên một ý tưởng, nguyên tắc hoặc cơ sở nào đó; ý nói rằng điều gì đó được xây dựng hoặc giải thích dựa vào một căn cứ cụ thể.

To base something on a particular idea or principle.

基于某个想法或原则

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh