Bản dịch của từ Restive trong tiếng Việt
Restive

Restive (Adjective)
(mô tả một người) không thể ngồi yên, im lặng hoặc khuất phục được, thường do buồn chán, bức bối hoặc bất mãn.
(of a person) unable to remain still, silent, or submissive, especially because of boredom or dissatisfaction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "restive" có nghĩa là không kiên nhẫn, khó kiểm soát hoặc dễ nổi loạn, thường được dùng để chỉ những người hoặc động vật không thể ngồi yên hoặc chịu đựng sự gò bó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có một số biến thể nhỏ giữa hai ngôn ngữ, với trọng âm đôi khi được nhấn mạnh theo cách khác nhau trong ngữ điệu bản địa.
Họ từ
Từ "restive" có nghĩa là không kiên nhẫn, khó kiểm soát hoặc dễ nổi loạn, thường được dùng để chỉ những người hoặc động vật không thể ngồi yên hoặc chịu đựng sự gò bó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có một số biến thể nhỏ giữa hai ngôn ngữ, với trọng âm đôi khi được nhấn mạnh theo cách khác nhau trong ngữ điệu bản địa.
