Bản dịch của từ Restive trong tiếng Việt

Restive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restive(Adjective)

ɹˈɛstɪv
ɹˈɛstɪv
01

(mô tả một người) không thể ngồi yên, im lặng hoặc khuất phục được, thường do buồn chán, bức bối hoặc bất mãn.

(of a person) unable to remain still, silent, or submissive, especially because of boredom or dissatisfaction.

(人)因无聊或不满而无法静止、沉默或屈从

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ