Bản dịch của từ Restive trong tiếng Việt
Restive

Restive(Adjective)
(mô tả một người) không thể ngồi yên, im lặng hoặc khuất phục được, thường do buồn chán, bức bối hoặc bất mãn.
(of a person) unable to remain still, silent, or submissive, especially because of boredom or dissatisfaction.
(人)因无聊或不满而无法静止、沉默或屈从
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "restive" có nghĩa là không kiên nhẫn, khó kiểm soát hoặc dễ nổi loạn, thường được dùng để chỉ những người hoặc động vật không thể ngồi yên hoặc chịu đựng sự gò bó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có một số biến thể nhỏ giữa hai ngôn ngữ, với trọng âm đôi khi được nhấn mạnh theo cách khác nhau trong ngữ điệu bản địa.
Từ "restive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "restivus", nghĩa là “không chịu đứng yên” hoặc “không chịu theo”. Nó được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ với dạng viết "restif" trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 19. Trong ngữ cảnh hiện đại, "restive" thường dùng để chỉ sự khó chịu, bồn chồn hoặc không thể kiểm soát trong một tình huống nhất định. Sự phát triển ý nghĩa này liên quan chặt chẽ đến nguồn gốc của từ, phản ánh trạng thái không yên tĩnh hoặc kiên nhẫn.
Từ "restive" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mà ngôn ngữ thông thường được sử dụng. Tuy nhiên, nó có thể thấy trong phần Đọc và Viết, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học hoặc xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "restive" thường được áp dụng để miêu tả trạng thái bồn chồn hoặc không kiên nhẫn, thường trong tình huống mà người nói hoặc nhân vật cảm thấy khó chịu do phải chờ đợi hoặc chịu sự kiểm soát.
Họ từ
Từ "restive" có nghĩa là không kiên nhẫn, khó kiểm soát hoặc dễ nổi loạn, thường được dùng để chỉ những người hoặc động vật không thể ngồi yên hoặc chịu đựng sự gò bó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa tương tự và không có sự khác biệt lớn về hình thức viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có một số biến thể nhỏ giữa hai ngôn ngữ, với trọng âm đôi khi được nhấn mạnh theo cách khác nhau trong ngữ điệu bản địa.
Từ "restive" có nguồn gốc từ tiếng Latin "restivus", nghĩa là “không chịu đứng yên” hoặc “không chịu theo”. Nó được chuyển thể sang tiếng Pháp cổ với dạng viết "restif" trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 19. Trong ngữ cảnh hiện đại, "restive" thường dùng để chỉ sự khó chịu, bồn chồn hoặc không thể kiểm soát trong một tình huống nhất định. Sự phát triển ý nghĩa này liên quan chặt chẽ đến nguồn gốc của từ, phản ánh trạng thái không yên tĩnh hoặc kiên nhẫn.
Từ "restive" có tần suất xuất hiện tương đối thấp trong bốn phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Nói, nơi mà ngôn ngữ thông thường được sử dụng. Tuy nhiên, nó có thể thấy trong phần Đọc và Viết, đặc biệt trong các chủ đề liên quan đến tâm lý học hoặc xã hội. Trong ngữ cảnh khác, "restive" thường được áp dụng để miêu tả trạng thái bồn chồn hoặc không kiên nhẫn, thường trong tình huống mà người nói hoặc nhân vật cảm thấy khó chịu do phải chờ đợi hoặc chịu sự kiểm soát.
