Bản dịch của từ Restless cook trong tiếng Việt

Restless cook

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restless cook(Noun)

rˈɛstləs kˈʊk
ˈrɛstɫəs ˈkʊk
01

Một người luôn bận rộn trong bếp, tìm kiếm những công thức mới hoặc kỹ năng nấu ăn mới.

Someone who’s always active in the kitchen, constantly on the lookout for new recipes or innovative cooking techniques.

一个总是在厨房里热衷探索新食谱或烹饪技巧的人

Ví dụ
02

Một đầu bếp luôn bồn chồn, không thể nào yên tĩnh do lo lắng hoặc hưng phấn quá độ.

A chef can't relax or stand still, usually because they're feeling anxious or excited.

一个因为焦虑或兴奋,经常难以放松或静止不动的厨师

Ví dụ
03

Một người nấu ăn nhưng luôn cảm thấy muốn thay đổi hoặc nâng cao quá trình chế biến thức ăn của mình

Someone who is preparing a meal always feels the urge to change or improve their cooking process.

一个会做饭但总觉得需要不断改进或调整烹饪方式的人

Ví dụ