Bản dịch của từ Restore election integrity trong tiếng Việt

Restore election integrity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restore election integrity(Phrase)

rˈɛstɔː ɪlˈɛkʃən ɪntˈɛɡrɪti
ˈrɛstɔr ɪˈɫɛkʃən ˌɪnˈtɛɡrəti
01

Để khắc phục bất kỳ vấn đề hoặc sự tham nhũng nào trong quy trình bầu cử

To rectify any issues or corruption in the electoral process

Ví dụ
02

Để phục hồi sự công bằng và chính xác của các cuộc bầu cử

To bring back the fairness and accuracy of elections

Ví dụ
03

Để đảm bảo rằng các cuộc bầu cử được tiến hành một cách đáng tin cậy

To ensure that elections are conducted in a trustworthy manner

Ví dụ