Bản dịch của từ Restrained words trong tiếng Việt

Restrained words

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restrained words(Noun)

rɪstrˈeɪnd wˈɜːdz
rɪˈstreɪnd ˈwɝdz
01

Ngôn ngữ có giới hạn hoặc kiểm soát cách thức diễn đạt một vấn đề nào đó.

Language that limits or controls the manner in which something is expressed

Ví dụ
02

Những từ ngữ được sử dụng cẩn thận và có chừng mực trong diễn đạt.

Words that are used carefully and with moderation in expression

Ví dụ
03

Những diễn đạt không truyền tải mạnh mẽ cảm xúc hoặc có phần nhẹ nhàng.

Expressions that do not convey strong emotion or are subdued

Ví dụ