Bản dịch của từ Restricted service business trong tiếng Việt

Restricted service business

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restricted service business(Noun)

rɪstrˈɪktɪd sˈɜːvɪs bˈɪzɪnəs
rɪˈstrɪktɪd ˈsɝvɪs ˈbɪzinəs
01

Một doanh nghiệp hoạt động dưới những hạn chế pháp lý hoặc quy định cụ thể

A business operating under certain legal or regulatory constraints.

在法律或监管规定下,有限制性运营的企业

Ví dụ
02

Một doanh nghiệp cung cấp dịch vụ chuyên biệt dành riêng cho một nhóm khách hàng hoặc phân khúc thị trường chọn lọc

A business that offers specialized services to a specific group or targeted market segment.

这是一家专门为特定客户群或细分市场提供定制服务的企业。

Ví dụ
03

Một loại hình doanh nghiệp hạn chế trong các dịch vụ cung cấp hoặc khách hàng mà họ phục vụ

A business model that is limited in the types of services it can offer or the customer group it can serve.

一种受限制于所能提供的服务范围或客户群的业务类型

Ví dụ