Bản dịch của từ Restricted text trong tiếng Việt

Restricted text

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restricted text(Noun)

rɪstrˈɪktɪd tˈɛkst
rɪˈstrɪktɪd ˈtɛkst
01

Một điều kiện đặt ra cho một việc gì đó

A condition imposed on something

Ví dụ
02

Một cái gì đó bị giới hạn về phạm vi hoặc kích thước.

Something that is limited in extent or scope

Ví dụ
03

Một khu vực hoặc vùng không mở cửa cho công chúng.

An area or zone that is not accessible to the general public

Ví dụ