Bản dịch của từ Restyle trong tiếng Việt

Restyle

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Restyle(Noun)

ˌriˈstaɪl
ˌriˈstaɪl
01

Một lần/việc thay đổi phong cách hoặc kiểu dáng của một thứ gì đó (ví dụ: thay đổi kiểu tóc, thiết kế trang phục, giao diện trang web) để trông khác đi.

An instance of restyling something.

重新设计

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Restyle(Verb)

ɹistˈaɪl
ɹistˈaɪl
01

Đặt tên hoặc gọi lại theo cách mới; đổi cách gọi/đặt danh xưng cho cái gì đó.

Give a new designation to.

重新命名

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Thay đổi kiểu dáng, bố cục hoặc hình thức của cái gì đó thành một phong cách mới; sắp xếp lại hoặc làm mới vẻ ngoài/thiết kế.

Rearrange or remake in a new shape or layout.

重新设计

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh