Bản dịch của từ Result in something trong tiếng Việt

Result in something

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Result in something (Phrase)

01

Gây ra điều gì đó xảy ra.

To cause something to happen.

Ví dụ

His irresponsible behavior resulted in a failed project.

Hành vi không chịu trách nhiệm của anh ta dẫn đến một dự án thất bại.

Not following the guidelines can result in serious consequences.

Không tuân thủ hướng dẫn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.

Did your lack of preparation result in a low score?

Việc bạn thiếu chuẩn bị có dẫn đến điểm số thấp không?

Result in something (Idiom)

01

Cho thấy một kết quả cụ thể

To show a particular result

Ví dụ

The survey results will result in something meaningful for our community.

Kết quả khảo sát sẽ mang lại điều có ý nghĩa cho cộng đồng chúng tôi.

The new policy did not result in something beneficial for the city.

Chính sách mới không mang lại điều gì có lợi cho thành phố.

Will these changes result in something positive for social justice?

Những thay đổi này sẽ mang lại điều gì tích cực cho công bằng xã hội?

02

Tạo ra một hiệu ứng cụ thể

To produce a specified effect

Ví dụ

Education can result in something significant for social development in Vietnam.

Giáo dục có thể tạo ra điều gì đó quan trọng cho phát triển xã hội ở Việt Nam.

Social media does not always result in something positive for communities.

Mạng xã hội không phải lúc nào cũng tạo ra điều gì đó tích cực cho cộng đồng.

Can volunteer work result in something meaningful for local charities?

Công việc tình nguyện có thể tạo ra điều gì đó có ý nghĩa cho các tổ chức từ thiện địa phương không?

03

Dẫn đến một kết quả hoặc kết luận cụ thể

To lead to a particular outcome or conclusion

Ví dụ

Social media can result in something positive for community engagement.

Mạng xã hội có thể dẫn đến điều tích cực cho sự tham gia cộng đồng.

Negative comments do not result in something beneficial for society.

Những bình luận tiêu cực không dẫn đến điều gì có lợi cho xã hội.

Can social initiatives result in something meaningful for local families?

Liệu các sáng kiến xã hội có dẫn đến điều gì có ý nghĩa cho các gia đình địa phương không?

04

Dẫn đến một kết quả hoặc kết luận cụ thể

To lead to a particular outcome or conclusion

Ví dụ

Social media can result in something positive for community engagement.

Mạng xã hội có thể dẫn đến điều tích cực cho sự tham gia cộng đồng.

Negative comments do not result in something beneficial for society.

Những bình luận tiêu cực không dẫn đến điều gì có lợi cho xã hội.

Can social programs result in something meaningful for low-income families?

Các chương trình xã hội có thể dẫn đến điều gì có ý nghĩa cho các gia đình thu nhập thấp không?

05

Cho thấy một kết quả cụ thể

To show a particular result

Ví dụ

The survey results in something positive for community engagement in 2023.

Kết quả khảo sát cho thấy điều tích cực cho sự tham gia cộng đồng năm 2023.

The new policy does not result in something beneficial for low-income families.

Chính sách mới không đem lại điều gì có lợi cho các gia đình thu nhập thấp.

Does the recent study result in something significant for social change?

Nghiên cứu gần đây có dẫn đến điều gì quan trọng cho sự thay đổi xã hội không?

06

Tạo ra một hiệu ứng cụ thể

To produce a specified effect

Ví dụ

Volunteering can result in something positive for the community.

Làm tình nguyện có thể mang lại điều tích cực cho cộng đồng.

Not participating in discussions will not result in something beneficial.

Không tham gia thảo luận sẽ không mang lại điều có lợi.

Can social programs result in something meaningful for families?

Các chương trình xã hội có thể mang lại điều có ý nghĩa cho các gia đình không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Result in something cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Result in something

Không có idiom phù hợp