Bản dịch của từ Result in something trong tiếng Việt
Result in something

Result in something (Phrase)
His irresponsible behavior resulted in a failed project.
Hành vi không chịu trách nhiệm của anh ta dẫn đến một dự án thất bại.
Not following the guidelines can result in serious consequences.
Không tuân thủ hướng dẫn có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
Did your lack of preparation result in a low score?
Việc bạn thiếu chuẩn bị có dẫn đến điểm số thấp không?
Result in something (Idiom)
Cho thấy một kết quả cụ thể
To show a particular result
The survey results will result in something meaningful for our community.
Kết quả khảo sát sẽ mang lại điều có ý nghĩa cho cộng đồng chúng tôi.
The new policy did not result in something beneficial for the city.
Chính sách mới không mang lại điều gì có lợi cho thành phố.
Will these changes result in something positive for social justice?
Những thay đổi này sẽ mang lại điều gì tích cực cho công bằng xã hội?
Education can result in something significant for social development in Vietnam.
Giáo dục có thể tạo ra điều gì đó quan trọng cho phát triển xã hội ở Việt Nam.
Social media does not always result in something positive for communities.
Mạng xã hội không phải lúc nào cũng tạo ra điều gì đó tích cực cho cộng đồng.
Can volunteer work result in something meaningful for local charities?
Công việc tình nguyện có thể tạo ra điều gì đó có ý nghĩa cho các tổ chức từ thiện địa phương không?
Dẫn đến một kết quả hoặc kết luận cụ thể
To lead to a particular outcome or conclusion
Social media can result in something positive for community engagement.
Mạng xã hội có thể dẫn đến điều tích cực cho sự tham gia cộng đồng.
Negative comments do not result in something beneficial for society.
Những bình luận tiêu cực không dẫn đến điều gì có lợi cho xã hội.
Can social initiatives result in something meaningful for local families?
Liệu các sáng kiến xã hội có dẫn đến điều gì có ý nghĩa cho các gia đình địa phương không?
Dẫn đến một kết quả hoặc kết luận cụ thể
To lead to a particular outcome or conclusion
Social media can result in something positive for community engagement.
Mạng xã hội có thể dẫn đến điều tích cực cho sự tham gia cộng đồng.
Negative comments do not result in something beneficial for society.
Những bình luận tiêu cực không dẫn đến điều gì có lợi cho xã hội.
Can social programs result in something meaningful for low-income families?
Các chương trình xã hội có thể dẫn đến điều gì có ý nghĩa cho các gia đình thu nhập thấp không?
Cho thấy một kết quả cụ thể
To show a particular result
The survey results in something positive for community engagement in 2023.
Kết quả khảo sát cho thấy điều tích cực cho sự tham gia cộng đồng năm 2023.
The new policy does not result in something beneficial for low-income families.
Chính sách mới không đem lại điều gì có lợi cho các gia đình thu nhập thấp.
Does the recent study result in something significant for social change?
Nghiên cứu gần đây có dẫn đến điều gì quan trọng cho sự thay đổi xã hội không?
Volunteering can result in something positive for the community.
Làm tình nguyện có thể mang lại điều tích cực cho cộng đồng.
Not participating in discussions will not result in something beneficial.
Không tham gia thảo luận sẽ không mang lại điều có lợi.
Can social programs result in something meaningful for families?
Các chương trình xã hội có thể mang lại điều có ý nghĩa cho các gia đình không?
Cụm từ "result in" được sử dụng để chỉ ra rằng một hành động hoặc sự kiện cụ thể dẫn đến một kết quả hoặc hệ quả nào đó. Trong tiếng Anh, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh hình thành mối liên hệ nguyên nhân - kết quả. Về ngôn ngữ, "result in" là thuật ngữ chung được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm, viết, hoặc ý nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "result in" đôi khi có thể xuất hiện nhiều hơn trong ngữ cảnh học thuật.
Thuật ngữ "result" bắt nguồn từ tiếng Latin "resultare", có nghĩa là "nhảy lại" (re- có nghĩa là "lại", và saltare có nghĩa là "nhảy"). Từ này được chuyển hóa qua tiếng Pháp cổ trước khi gia nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Theo thời gian, từ "result" đã phát triển ý nghĩa liên quan đến kết quả của một quá trình hay hành động, thể hiện sự phản ánh hoặc kết quả cuối cùng từ những nguyên nhân nhất định trong một bối cảnh cụ thể.
Cụm từ "result in something" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong bài viết và bài nói, khi mô tả kết quả hoặc hậu quả của một hành động hay sự kiện. Tần suất sử dụng cụm từ này cao trong các chủ đề về môi trường, kinh tế và xã hội. Ngoài ra, trong văn viết học thuật và nghiên cứu, cụm từ này cũng được sử dụng để chỉ mối quan hệ nguyên nhân-kết quả.