Bản dịch của từ Result in something trong tiếng Việt

Result in something

Phrase Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Result in something(Phrase)

ɹɨzˈʌlt ɨn sˈʌmθɨŋ
ɹɨzˈʌlt ɨn sˈʌmθɨŋ
01

Gây ra điều gì đó; dẫn đến kết quả/ hậu quả nào đó.

To cause something to happen.

Ví dụ

Result in something(Idiom)

01

Diễn tả điều gì đó dẫn đến hoặc cho thấy một kết quả cụ thể; kết luận hiển nhiên từ những gì đã xảy ra.

To show a particular result

Ví dụ
02

Gây ra một kết quả hay hiệu ứng cụ thể; dẫn đến điều gì đó xảy ra.

To produce a specified effect

Ví dụ
03

(idiom) cho thấy, biểu hiện hoặc dẫn đến một kết quả cụ thể; dùng khi muốn nói điều gì đó bộc lộ hoặc gây ra hậu quả rõ ràng

To show a particular result

Ví dụ
04

Dẫn đến một kết quả hoặc hệ quả nhất định; gây ra kết quả nào đó.

To lead to a particular outcome or conclusion

Ví dụ
05

Gây ra một kết quả hoặc hiệu ứng cụ thể; dẫn đến điều gì đó xảy ra.

To produce a specified effect

Ví dụ
06

“result in something” nghĩa là dẫn đến một kết quả hoặc hậu quả nhất định; làm cho điều gì đó xảy ra như hệ quả của một hành động hoặc tình huống.

To lead to a particular outcome or conclusion

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh