Bản dịch của từ Result-oriented trong tiếng Việt

Result-oriented

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Result-oriented(Adjective)

rɪsˈʌltɔːrɪəntɪd
ˌrizəɫˈtɔriəntɪd
01

Được đặc trưng bởi sự tập trung vào kết quả hơn là quy trình

Characterized by a concentration on results rather than processes

结果导向的 - 强调结果而非过程的

Ví dụ
02

Được thúc đẩy để đạt được kết quả mong muốn cụ thể

Driven to obtain particular desired results

结果导向的 - 追求特定目标或结果的

Ví dụ
03

Tập trung vào việc đạt được một kết quả hoặc mục tiêu cụ thể

Focused on achieving a specific outcome or goal

结果导向的 - 专注于达成特定目标或结果的

Ví dụ