Bản dịch của từ Resurface trong tiếng Việt

Resurface

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Resurface(Verb)

ɹisˈɝfəs
ɹisˈɝɹfɪs
01

Trở lại mặt nước.

Come back up to the surface of water.

Ví dụ
02

Phủ một lớp mới hoặc tạo hình lại (bề mặt, đặc biệt là đường)

Put a new coating on or reform a surface especially a road.

Ví dụ

Dạng động từ của Resurface (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Resurface

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Resurfaced

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Resurfaced

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Resurfaces

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Resurfacing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ