Bản dịch của từ Retain narratives trong tiếng Việt

Retain narratives

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Retain narratives(Noun)

rɪtˈeɪn nˈærətˌɪvz
ˈriˈteɪn ˈnɛrətɪvz
01

Một câu chuyện hoặc recount các sự kiện có thật hoặc hư cấu được kể nhằm mục đích giải trí hoặc giáo dục

A story or retelling of events, which may be true or fictional, presented for entertainment or educational purposes.

这是一个故事或事件的叙述,可以是真实的,也可以是虚构的,旨在娱乐或教育。

Ví dụ
02

Phán ánh một tình huống hoặc quá trình cụ thể trong câu chuyện thường được sử dụng để truyền tải các chủ đề hoặc thông điệp sâu xa.

Using a specific situation or process in a story is often a way to convey deeper themes or messages.

在故事中对某一特定情境或过程的表现,常用于传达潜在的主题或信息

Ví dụ
03

Hành động giữ thứ gì đó trong tay hoặc bằng cách sử dụng nó

The act of holding something in your hand or using it.

占有或使用某物的行为

Ví dụ