Bản dịch của từ Retainage trong tiếng Việt
Retainage

Retainage(Noun)
Một phần tiền thanh toán cho công trình xây dựng bị giữ lại không trả cho nhà thầu cho đến khi công việc được hoàn thành và nghiệm thu đạt yêu cầu; cũng chỉ hành động giữ lại khoản tiền đó.
A portion of a payment for construction work which is withheld from the contractor until the work is satisfactorily completed the practice of withholding such a payment.
建筑款项暂扣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "retainage" chỉ một khoản tiền được giữ lại trong quá trình thanh toán cho các nhà thầu hoặc nhà cung cấp dịch vụ nhằm đảm bảo rằng các công việc đã hoàn thành đạt tiêu chuẩn chất lượng yêu cầu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng và có thể được hiểu là một phần của tổng giá trị hợp đồng không được thanh toán cho đến khi dự án hoàn tất. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "retainage" đều mang nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể được gọi là "retention" trong một số ngữ cảnh.
Từ "retainage" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "retinere", nghĩa là "giữ lại". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng trong ngành xây dựng và hợp đồng để chỉ số tiền mà một bên giữ lại từ một khoản thanh toán cho đến khi tất cả các điều kiện được hoàn thành. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại thể hiện rõ qua khái niệm giữ lại một phần tài chính nhằm đảm bảo các cam kết hợp đồng được thực hiện đầy đủ.
Từ "retainage" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến xây dựng và tài chính. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong các bài nghe hoặc đọc về hợp đồng hoặc quản lý dự án. Trong phần Writing và Speaking, "retainage" thường được sử dụng khi thảo luận về các điều khoản thanh toán giữa các nhà thầu và khách hàng, nhấn mạnh tính chất tài chính và bảo đảm chất lượng trong công việc xây dựng.
Thuật ngữ "retainage" chỉ một khoản tiền được giữ lại trong quá trình thanh toán cho các nhà thầu hoặc nhà cung cấp dịch vụ nhằm đảm bảo rằng các công việc đã hoàn thành đạt tiêu chuẩn chất lượng yêu cầu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngành xây dựng và có thể được hiểu là một phần của tổng giá trị hợp đồng không được thanh toán cho đến khi dự án hoàn tất. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "retainage" đều mang nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể được gọi là "retention" trong một số ngữ cảnh.
Từ "retainage" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "retinere", nghĩa là "giữ lại". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được sử dụng trong ngành xây dựng và hợp đồng để chỉ số tiền mà một bên giữ lại từ một khoản thanh toán cho đến khi tất cả các điều kiện được hoàn thành. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại thể hiện rõ qua khái niệm giữ lại một phần tài chính nhằm đảm bảo các cam kết hợp đồng được thực hiện đầy đủ.
Từ "retainage" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong ngữ cảnh liên quan đến xây dựng và tài chính. Trong phần Listening và Reading, từ này có thể xuất hiện trong các bài nghe hoặc đọc về hợp đồng hoặc quản lý dự án. Trong phần Writing và Speaking, "retainage" thường được sử dụng khi thảo luận về các điều khoản thanh toán giữa các nhà thầu và khách hàng, nhấn mạnh tính chất tài chính và bảo đảm chất lượng trong công việc xây dựng.
