Anh - Việt

Bản dịch của từ Reticulation trong tiếng Việt

reticulation

Noun

reticulation (Noun)

/rɪˌtɪ.kjəˈleɪ.ʃən/
/rɪˌtɪ.kjəˈleɪ.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Mạng lưới ống dẫn nước được dùng để tưới tiêu hoặc cấp nước (tập hợp các ống, van, ống nối tạo thành hệ thống phân phối nước).

A network of pipes used in irrigation and water supply.

Ví dụ
Hệ thống lưới ở làng đảm bảo cung cấp nước đến tất cả các nhà.The reticulation system in the village ensures water supply to all homes.
Không có mạng lưới lưới chính thức có thể dẫn đến thiếu nước.Not having a proper reticulation network can lead to water shortages.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một kiểu hoa văn hoặc bố cục gồm các đường đan xen, nối với nhau giống như một tấm lưới hoặc mạng lưới.

A pattern or arrangement of interlacing lines resembling a net.

Ví dụ
Mạng lưới tình bạn của cô ấy khiến cô ấy nổi tiếng trong trường học.Her reticulation of friendships made her popular in school.
Anh ấy tránh mạng lưới, thích giữ một nhóm bạn nhỏ.He avoided reticulation, preferring to keep a small circle of friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh