Bản dịch của từ Return to meat-eating trong tiếng Việt

Return to meat-eating

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Return to meat-eating(Phrase)

rɪtˈɜːn tˈuː mˈiːtiːtɪŋ
ˈrɛtɝn ˈtoʊ ˈmiˈtitɪŋ
01

Để tiếp tục tiêu thụ sản phẩm thịt

To resume the consumption of meat products

Ví dụ
02

Chuyển từ chế độ ăn dựa trên thực vật sang một chế độ ăn có chứa thịt

To change from a plantbased diet to one that contains meat

Ví dụ
03

Quay trở lại chế độ ăn có thịt sau khi đã ăn chay hoặc thuần chay

To revert back to a diet that includes meat after having been vegetarian or vegan

Ví dụ